I. GOLF KHÔNG CÒN LÀ THỂ THAO, MÀ LÀ HẠ TẦNG KINH TẾ DỊCH VỤ CAO CẤP
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên dịch vụ chất lượng cao, trải nghiệm và giá trị gia tăng, golf không còn có thể được nhìn nhận thuần túy như một môn thể thao giải trí cá nhân hay một hoạt động tiêu dùng mang tính đặc thù. Thực tiễn phát triển trong hơn một thập niên qua cho thấy golf tại Việt Nam đã vượt ra khỏi khuôn khổ thể thao đơn lẻ, để từng bước hình thành một loại hạ tầng kinh tế dịch vụ tổng hợp, có tính liên ngành và lan tỏa cao, kết nối chặt chẽ giữa du lịch nghỉ dưỡng, bất động sản, tài chính – ngân hàng, bảo hiểm, dữ liệu dịch vụ và truyền thông.
Sân golf ngày nay không chỉ là không gian thi đấu hay luyện tập, mà đã trở thành điểm neo của dòng khách thu nhập cao, bao gồm doanh nhân trong nước, chuyên gia quốc tế, khách du lịch cao cấp và cộng đồng nhà đầu tư. Thông qua hệ sinh thái dịch vụ xoay quanh sân golf – từ lưu trú, nghỉ dưỡng, ẩm thực, vận chuyển, mua sắm cho đến các dịch vụ tài chính và bảo hiểm – sân golf đóng vai trò như một công cụ thu hút và giữ chân dòng vốn FDI, đồng thời góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam trên bản đồ khu vực và quốc tế.
Ở cấp độ rộng hơn, sân golf còn là không gian giao thoa giữa kinh tế và xã hội, nơi diễn ra các hoạt động kết nối doanh nghiệp, ngoại giao kinh tế, giao lưu văn hóa và xây dựng hình ảnh quốc gia. Chính vì vậy, việc nhìn nhận golf như một thành tố của hạ tầng mềm trong phát triển kinh tế dịch vụ cao cấp không chỉ phản ánh đúng bản chất của ngành, mà còn là tiền đề quan trọng để hoạch định chính sách, quy hoạch không gian và xây dựng chiến lược phát triển golf Việt Nam theo hướng bền vững, hiệu quả và hội nhập sâu với kinh tế toàn cầu.
2. Ý nghĩa vĩ mô
Ở góc độ vĩ mô, sự hình thành và phát triển của hệ thống sân golf phản ánh rõ nét trình độ phát triển kinh tế – xã hội của một quốc gia, đặc biệt là cấu trúc tầng lớp và chất lượng tăng trưởng. Trước hết, quy mô và mật độ sân golf là chỉ dấu trực tiếp cho mức độ phát triển của tầng lớp trung và thượng lưu, nhóm dân cư có thu nhập ổn định, khả năng chi trả cao và nhu cầu tiêu dùng ngày càng chuyển dịch từ hàng hóa vật chất sang các dịch vụ trải nghiệm, sức khỏe và phong cách sống. Sự gia tăng số lượng golfer, tần suất sử dụng sân và mức chi tiêu liên quan cho thấy sự mở rộng của nhóm tiêu dùng cao cấp – một nền tảng quan trọng cho tăng trưởng dịch vụ bền vững.
Bên cạnh đó, golf còn là thước đo chất lượng đô thị hóa và trình độ tiêu dùng dịch vụ. Các sân golf thường gắn với những khu vực có hạ tầng giao thông, lưu trú, y tế, thương mại và dịch vụ phát triển đồng bộ. Việc một đô thị hoặc vùng kinh tế có khả năng vận hành hiệu quả sân golf cho thấy năng lực tổ chức không gian đô thị, khả năng cung ứng dịch vụ cao cấp và mức độ trưởng thành của thị trường dịch vụ, nơi người dân và du khách sẵn sàng trả phí cho chất lượng, trải nghiệm và giá trị gia tăng.
Ở chiều sâu hơn, golf còn phản ánh năng lực quản trị tài nguyên và phát triển bền vững, đặc biệt trong các lĩnh vực đất đai, môi trường và du lịch. Việc quy hoạch, đầu tư và vận hành sân golf đòi hỏi sự cân bằng giữa sử dụng đất hiệu quả, bảo vệ hệ sinh thái, quản lý nguồn nước, cảnh quan và gắn kết hài hòa với du lịch địa phương. Do đó, một hệ thống sân golf được phát triển hợp lý, vận hành hiệu quả và được xã hội chấp nhận là minh chứng cho năng lực quản trị hiện đại, hướng tới phát triển dài hạn, có trách nhiệm và bền vững của nền kinh tế.
II. HIỆN TRẠNG HỆ THỐNG SÂN GOLF VIỆT NAM
1. Quy mô toàn quốc và mức độ hoàn thiện

Theo số liệu thống kê chi tiết từ bảng tổng hợp, hệ thống sân golf Việt Nam hiện có 70 sân golf đã được đầu tư, với tổng số hố theo quy hoạch là 1.863 hố. Trong số đó, 1.683 hố đã hoàn thành và đưa vào khai thác thực tế, tương đương khoảng 90,3% công suất thiết kế.
Sự chênh lệch giữa số hố quy hoạch và số hố hoàn thành phản ánh một thực tế quan trọng của thị trường golf Việt Nam hiện nay: không phải tất cả các sân đều được triển khai đầy đủ theo quy mô thiết kế ban đầu, mà tồn tại phổ biến tình trạng triển khai theo giai đoạn, điều chỉnh quy mô hoặc tạm dừng một phần hạng mục để phù hợp với điều kiện thị trường, nhu cầu khai thác và khả năng vận hành.
Điều này cho thấy ngành golf Việt Nam không còn ở trạng thái phát triển nóng, chạy theo quy mô bằng mọi giá, mà đã bước sang giai đoạn lựa chọn và tối ưu hóa đầu tư, trong đó các chủ đầu tư ưu tiên hoàn thiện những hố có khả năng khai thác hiệu quả trước, thay vì hoàn thành toàn bộ quy mô thiết kế trong thời gian ngắn.
2. Cấu trúc vùng miền và phân bổ sân golf
Theo số liệu thống kê, tổng số sân golf tại Việt Nam là 70 sân. Xét theo phân bổ vùng miền, Miền Bắc hiện có 32 sân, chiếm 45,7% tổng số sân cả nước, với 891 hố theo quy hoạch và 792 hố đã hoàn thành. Miền Trung có 21 sân, tương đương 30,0%, với 486 hố quy hoạch và 441 hố hoàn thành. Trong khi đó, Miền Nam có 17 sân, chiếm 24,3%, với 486 hố quy hoạch và 450 hố hoàn thành.
Ở cấp độ tỉnh, thành phố, hệ thống sân golf được phân bổ theo các nhóm địa phương dựa trên số lượng sân. Nhóm địa phương có từ 5 sân trở lên gồm Phú Thọ với 7 sân (198 hố quy hoạch, 180 hố hoàn thành); Hà Nội với 6 sân (180/180 hố); TP.HCM với 6 sân (189/189 hố); Đà Nẵng với 5 sân (108/108 hố); và Lâm Đồng với 5 sân (126 hố quy hoạch, 90 hố hoàn thành).
Nhóm địa phương có 4 sân gồm Hải Phòng (108/108 hố), Quảng Ninh (81/72 hố), Ninh Bình (135/117 hố), Khánh Hòa (81/81 hố) và Bình Dương (126/90 hố). Nhóm có 3 sân gồm Bắc Giang (108/72 hố) và Đồng Nai (81/81 hố). Nhóm có 2 sân gồm Lào Cai (45/36 hố), Nghệ An (45/36 hố), Huế (36/36 hố), Long An (54/54 hố) và An Giang (36/36 hố). Cuối cùng, nhóm địa phương có 1 sân gồm Thái Nguyên (18/9 hố), Thanh Hóa (18/18 hố), Hà Tĩnh (18/18 hố), Quảng Bình (36/36 hố) và Gia Lai (36/36 hố).
Về số liệu nền dân số, dân số Việt Nam hiện đã vượt mốc 100 triệu người, trong đó TP.HCM là địa bàn có quy mô dân số lớn nhất với trên 9 triệu dân, và Hà Nội có quy mô dân số khoảng 8,8–9 triệu người.
III. PHÂN TÍCH VÙNG MIỀN – NHỮNG LỆCH PHA CẤU TRÚC
1. Miền Bắc – Vùng “golf hành chính & doanh nhân”
Về quy mô thị trường theo số liệu thống kê, Miền Bắc có 32/70 sân, chiếm 45,7% tổng số sân golf cả nước, với 891 hố theo quy hoạch và 792 hố đã hoàn thành (tỷ lệ hoàn thành ~88,9%). Đây là vùng có số sân lớn nhất và đồng thời là vùng có mức “vênh” giữa quy hoạch và hoàn thành cao nhất trong ba miền (chênh 99 hố chưa hoàn thành theo thiết kế).
Ở cấp độ địa bàn, các sân golf Miền Bắc phân bổ theo các cụm tỉnh/thành trọng điểm, nổi bật nhất là: Phú Thọ 7 sân (198 hố quy hoạch; 180 hố hoàn thành) và Hà Nội 6 sân (180/180 hố). Bên cạnh đó là các cụm có mật độ cao gồm Quảng Ninh 4 sân (81/72 hố), Hải Phòng 4 sân (108/108 hố), Ninh Bình 4 sân (135/117 hố) và Bắc Giang 3 sân (108/72 hố). Cấu trúc này cho thấy nguồn cung golf Miền Bắc tập trung dày quanh Thủ đô và vành đai vệ tinh công nghiệp – du lịch, tạo thành một “hành lang sân golf” phục vụ nhu cầu thường xuyên của cộng đồng doanh nghiệp và các nhóm hội viên/CLB.
Về nền tảng kinh tế – xã hội của khu vực hạt nhân, Hà Nội là một cực đô thị – hành chính lớn với quy mô dân số 8.685.607 người (Điều tra dân số giữa kỳ 2024) và có 155,7 nghìn doanh nghiệp đang hoạt động tính đến 31/12/2023 theo Niên giám thống kê điện tử TP Hà Nội . Đồng thời, vùng Đồng bằng sông Hồng – nơi tập trung nhiều sân golf vệ tinh của Hà Nội – có 23,73 triệu dân năm 2023 theo bộ số liệu/infographic dẫn nguồn Tổng cục Thống kê . Đây là các chỉ dấu định lượng cho thấy Miền Bắc hội tụ mạnh các điều kiện “cầu nền” của golf: dân số đô thị lớn, mật độ doanh nghiệp cao và mạng lưới kết nối liên tỉnh thuận lợi.
Nhận định vĩ mô (gắn với số liệu): Với 45,7% số sân cả nước nhưng tỷ lệ hoàn thành hố chỉ khoảng 88,9%, Miền Bắc đang thể hiện trạng thái mở rộng theo cụm và triển khai theo phân kỳ. Trong bối cảnh Hà Nội là cực đô thị lớn (8,69 triệu dân) và có mật độ doanh nghiệp cao (155,7 nghìn DN hoạt động) , trọng tâm chính sách và chiến lược thị trường ở Miền Bắc nên chuyển mạnh sang: tối ưu vận hành, chuẩn hóa chất lượng dịch vụ, và nâng “giá trị trên mỗi golfer” (doanh thu/khách, trải nghiệm, dữ liệu khách hàng, sản phẩm hội viên, MICE – giải đấu), thay vì tiếp tục đo bằng “số lượng vòng chơi” như giai đoạn mở rộng trước đây.
2. Miền Trung – Vùng “golf du lịch quốc tế”
Theo số liệu thống kê từ bảng sân golf, Miền Trung có 21 sân, chiếm 30,0 % tổng số sân golf cả nước, với 486 hố theo quy hoạch và 441 hố đã hoàn thành và đưa vào khai thác.
Đặc điểm nổi bật của Miền Trung là khu vực này có tỷ lệ sân golf tương đối cao so với quy mô dân số, lý giải bởi tính chất phát triển du lịch nghỉ dưỡng và du lịch cao cấp. Dữ liệu nền du lịch cho thấy Đà Nẵng đón hơn 17,3 triệu lượt khách lưu trú trong năm 2025, trong đó khoảng 7,6 triệu lượt khách quốc tế – một tỷ lệ rất lớn so với dân số địa phương – đóng góp đáng kể vào doanh thu du lịch đạt xấp xỉ 60.000 tỷ đồng.
Miền Trung gồm các tỉnh và thành phố có nhiều sân golf liên quan mật thiết đến sản phẩm du lịch nghỉ dưỡng, trong đó:
- Đà Nẵng: 5 sân – 108 hố quy hoạch – 108 hố hoàn thành
- Khánh Hòa: 4 sân – 81 hố quy hoạch – 81 hố hoàn thành
- Lâm Đồng: 5 sân – 126 hố quy hoạch – 90 hố hoàn thành
- Huế: 2 sân – 36 hố quy hoạch – 36 hố hoàn thành
- Các tỉnh khác ở miền Trung như Nghệ An, Quảng Bình cũng có sân golf nhưng với quy mô nhỏ hơn.
Cơ cấu sân 36–54 hố ở Miền Trung cũng thể hiện xu hướng đầu tư vào sân golf quy mô lớn, tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với nhóm khách du lịch cao cấp lẫn quốc tế, đồng thời kết hợp với mô hình resort – biển – di sản. Các điểm đến du lịch nổi bật như Đà Nẵng, Hội An/Huế hay Nha Trang đều đóng vai trò quan trọng trong chuỗi trải nghiệm kéo dài ngày cho khách quốc tế, tạo ra sản phẩm “du lịch golf trọn gói” đi kèm nghỉ dưỡng biển, văn hóa và MICE. Ví dụ, Đà Nẵng cũng đẩy mạnh quảng bá các sản phẩm du lịch cao cấp, gồm golf – MICE – nghỉ dưỡng, nhằm tăng thời gian lưu trú và chi tiêu của khách quốc tế.
Nhận định vĩ mô (theo số liệu thực tế):
Miền Trung với 30,0 % số sân golf cả nước nằm trong vùng có phát triển du lịch quốc tế mạnh, đón một lượng lớn khách quốc tế (ít nhất hơn 7,6 triệu lượt ở Đà Nẵng năm 2025) và kết hợp với các tuyến điểm du lịch khác trong khu vực. Do đó, Miền Trung đang nổi lên như một trục chiến lược golf tourism quốc gia, có vai trò trong việc:
- kéo khách quốc tế lưu trú dài ngày,
- nâng chi tiêu du lịch bình quân theo lượt,
- định vị thương hiệu Việt Nam trên bản đồ golf thế giới.
Với số lượng khách quốc tế tăng trưởng mạnh và mức độ hấp thụ dịch vụ du lịch cao cấp, khu vực này xứng đáng được ưu tiên chính sách hỗ trợ phát triển golf tourism ở tầm quốc gia, thay vì chỉ nhìn qua lăng kính đất đai hay bất động sản thuần túy. Điều này phù hợp với xu hướng đặt golf vào hệ sinh thái sản phẩm du lịch quốc tế của Việt Nam trong chiến lược dài hạn.
3. Miền Nam – Vùng thiếu hụt cấu trúc
Theo số liệu thống kê, Miền Nam chỉ có 17 sân golf, chiếm 24,3% tổng số sân cả nước, trong khi khu vực này sở hữu 486 hố theo quy hoạch và 450 hố đã hoàn thành. So với Miền Bắc và Miền Trung, đây là vùng có số sân thấp nhất, dù tỷ lệ hoàn thành hố lại thuộc nhóm cao, cho thấy áp lực khai thác lớn ngay từ giai đoạn đầu tư.
Về nền tảng dân số và kinh tế, Miền Nam – đặc biệt là vùng Đông Nam Bộ – là khu vực có quy mô dân số và thu nhập cao nhất cả nước. Riêng TP.HCM hiện có trên 9 triệu dân, là trung tâm kinh tế lớn nhất Việt Nam, đóng góp khoảng 20–22% GDP cả nước, đồng thời là nơi tập trung mật độ doanh nghiệp, chuyên gia nước ngoài và tầng lớp trung lưu – thượng lưu cao nhất. Các tỉnh vệ tinh như Bình Dương, Đồng Nai, Long An cũng nằm trong nhóm địa phương có tốc độ đô thị hóa và thu nhập bình quân đầu người cao, với dân số cộng gộp hàng chục triệu người.
Tuy nhiên, toàn bộ khu vực đô thị lõi TP.HCM và vành đai công nghiệp xung quanh chỉ có 6 sân golf tại TP.HCM và một số sân rải rác ở Bình Dương, Đồng Nai, Long An. Khi đặt trong tương quan với quy mô dân số, thu nhập và nhu cầu giải trí – thể thao cao cấp, có thể thấy cung sân golf tại Miền Nam đang thấp hơn đáng kể so với cầu thị trường thực tế. Điều này thể hiện rõ qua tình trạng công suất khai thác cao, khung giờ chơi đẹp khan hiếm và chi phí chơi golf có xu hướng cao hơn mặt bằng chung so với các vùng khác.
Nhận định vĩ mô:
Miền Nam đang trở thành điểm nghẽn chiến lược của thị trường golf Việt Nam. Nếu tình trạng thiếu hụt cấu trúc này không được giải quyết một cách căn cơ, hệ quả tất yếu sẽ là chi phí chơi golf tiếp tục tăng, khả năng tiếp cận của nhóm golfer mới và golfer trung lưu bị thu hẹp, đồng thời một bộ phận golfer có xu hướng dịch chuyển sang các thị trường lân cận trong khu vực như Thái Lan, Malaysia hoặc Campuchia – nơi nguồn cung sân golf dồi dào và chi phí hợp lý hơn. Về dài hạn, điều này sẽ làm mất cơ hội phát triển golf đại chúng cao cấp tại chính khu vực có tiềm năng tiêu dùng lớn nhất cả nước, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu mở rộng nền tảng người chơi và phát triển bền vững ngành golf Việt Nam. (còn nữa)
📌 Thông tin liên hệ & dịch vụ golf
📧 Liên hệ quảng cáo:
support@wghn.net
📞 Tổng đài đặt sân golf (Golf Booking):
☎️ 0247 100 1088
🌐 Website đặt sân golf:
👉 https://checktee.com
🔥 Hotline bảo hiểm Hole-in-One (HIO):
☎️ 033 25 11111
🌐 Website bảo hiểm HIO:
👉 https://hio.wghn.net
vi
en