QUẦN THỂ GOLF (GOLF CITY/GOLF CLUSTER): GOLF ĐÃ TRỞ THÀNH MỘT NGÀNH CÔNG NGHIỆP
Trong tư duy phát triển du lịch cao cấp hiện đại, golf không còn được nhìn như một “môn thể thao” đứng riêng lẻ. Ở nhiều quốc gia, golf đã được nâng lên thành một ngành công nghiệp dịch vụ: tạo việc làm, kéo dài mùa du lịch, tăng chi tiêu/khách, thúc đẩy hội nghị–sự kiện (MICE), bán lẻ, bất động sản dịch vụ và thậm chí trở thành công cụ quy hoạch lãnh thổ. Hạt nhân của sự chuyển dịch này là mô hình “quần thể golf” (multi-courses / golf city / golf cluster) – nơi giá trị không nằm ở một sân đơn lẻ, mà ở mật độ sân đủ lớn và một hệ sinh thái dịch vụ đủ sâu để hình thành dòng khách ổn định quanh năm.
Những trung tâm golf lớn tại Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc, Mỹ, Tây Ban Nha, Thái Lan và Bồ Đào Nha cho thấy một điểm chung: khi golf được đặt đúng vị trí trong chiến lược quốc gia và quy hoạch vùng, nó tạo ra tác động kinh tế–xã hội vượt xa kỳ vọng ban đầu. Và quan trọng hơn, các trung tâm này không chỉ “xây sân”, mà xây ngành.
Belek (Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ) là ví dụ kinh điển về cách một vùng ven biển có thể trở thành “golf tourism city”. Cụm sân Belek hình thành từ thập niên 1990; sân National mở năm 1994 tạo cú hích cho tăng tốc sản phẩm golf nghỉ dưỡng. Điểm đáng chú ý là Belek không vận hành theo logic “mỗi sân tự bán”, mà theo logic chuỗi điểm đến: nhiều sân chuẩn championship nằm gần nhau, liên kết với hệ resort all-inclusive và lịch sự kiện quốc tế. Theo đại diện ngành golf Thổ Nhĩ Kỳ, Antalya đón khoảng 130.000 khách golf/năm, với chi tiêu bình quân ~€1.500/khách, tạo ra khoảng ~$325 triệu/năm riêng cho du lịch golf theo ghi nhận của Anadolu Agency. Với Belek, golf trở thành “xuất khẩu dịch vụ”: khách chi tiêu cao, tỷ lệ quay lại lớn, đóng vai trò “neo thương hiệu” cho Thổ Nhĩ Kỳ trên bản đồ golf châu Âu—đặc biệt nhờ khả năng kéo dài mùa du lịch vượt ra khỏi khuôn khổ du lịch biển mùa vụ.
Nếu Belek đại diện cho mô hình “golf city” dựa trên cụm điểm đến, thì Mission Hills (Trung Quốc) lại cho thấy golf có thể trở thành hạt nhân đô thị hóa và tổ hợp giải trí–nghỉ dưỡng đa mục đích. Mission Hills Shenzhen thành lập năm 1992 và được Guinness ghi nhận là cơ sở golf lớn nhất thế giới (thời điểm 2004). Mở rộng Mission Hills Haikou khai trương tháng 3/2010, gắn với định hướng biến Hải Nam thành trung tâm thể thao–giải trí. Ở đây, golf không chỉ bán “vòng chơi”, mà tạo ra một “tổ hợp tiêu dùng” gồm khách sạn, spa, MICE, mua sắm và công viên – nghĩa là tạo doanh thu từ tổng chi tiêu điểm đến, không phụ thuộc vào green fee. Mission Hills vì vậy trở thành ví dụ điển hình của việc dùng golf như công cụ quy hoạch đô thị vệ tinh: kéo theo dòng vốn, hạ tầng và hệ dịch vụ đi kèm, tạo một điểm đến mà cả khách không chơi golf vẫn có lý do để đến.
Tại Mỹ, Pinehurst & vùng Sandhills (North Carolina) cho thấy một hướng đi khác: “golf town” bền vững dựa trên cộng đồng và sự kiện, nơi golf gắn với đào tạo, thi đấu và văn hóa địa phương. Pinehurst hình thành từ năm 1895 và đến nay phát triển thành hệ sinh thái golf–du lịch–thể thao theo logic “thành phố golf”. Đặc trưng của Pinehurst là năng lực tạo “đỉnh chi tiêu” khi đăng cai các giải lớn: báo cáo tác động kinh tế của USGA ghi nhận U.S. Open 2024 tại Pinehurst đã hỗ trợ hơn 1.800 việc làm và tạo $95,7 triệu chi tiêu du khách. Ở cấp vùng, cơ quan xúc tiến du lịch ghi nhận tác động chi tiêu du khách rất lớn (2023: $805,1 triệu, 2024: $860 triệu). Pinehurst vì vậy minh chứng rằng golf có thể “bền vững hóa” kinh tế địa phương không chỉ bằng lượng khách thường xuyên, mà bằng năng lực tổ chức sự kiện và xây dựng một hệ sinh thái cộng đồng lâu dài.
Một trường hợp đặc biệt khác là Bandon Dunes (Oregon, Mỹ) – quần thể links “thuần golf” gần như không phụ thuộc đô thị hóa hay bất động sản. Resort mở cửa năm 1999 và chọn chiến lược tối giản: tập trung vào trải nghiệm golf thuần khiết, tạo cảm giác “hành hương” với golfer. Nhưng chính lựa chọn đó lại tạo tác động kinh tế có thể lượng hóa rõ: báo cáo tác động cộng đồng cho biết BDGR tăng thêm 145 việc làm kể từ 2010, đồng thời dịch chuyển sang lao động toàn thời gian nhiều hơn. Báo cáo cũng mô tả khu này đón “hàng chục nghìn khách/năm”, và đến cuối 2014 khách chi khoảng $54 triệu/năm tại resort (tương đương 146.887 vòng, chi tiêu trung bình $561/người/ngày), đồng thời “bơm” hơn $26 triệu/năm vào kinh tế địa phương (chưa tính hiệu ứng lan tỏa). Bandon Dunes là bằng chứng quan trọng cho lập luận “golf là công nghiệp”: ngay cả khi không đô thị hóa mạnh, một quần thể golf được định vị đúng vẫn có thể tái sinh kinh tế vùng xa trung tâm, tạo việc làm ổn định và kéo chi tiêu ngoài bang vào địa phương.
Ở Úc, Melbourne Sandbelt lại đại diện cho mô hình “cụm tinh hoa” – không quảng bá như thành phố resort, nhưng là cụm các sân top nằm gần nhau, tạo sức hút toàn cầu với golfer nghiêm túc. Chính quyền du lịch Victoria coi Sandbelt là một tài sản điểm đến có khả năng kéo khách quanh năm; Visit Victoria từng nêu golf là động lực lớn của kinh tế du lịch bang, “delivering $1 billion” nhờ nhu cầu trải nghiệm các sân Sandbelt. Dù không có một con số chuẩn hóa riêng cho “du khách Sandbelt”, nhưng mô hình này cho thấy: chỉ cần mật độ sân chất lượng cao + thương hiệu mạnh, một khu vực có thể tạo ra dòng khách chi tiêu cao mà không nhất thiết phải nhân rộng theo hướng đại trà.
Tại châu Âu, Costa del Sol/Andalusia (Tây Ban Nha) thể hiện cấp độ “vùng golf” – quy mô trải dài, mật độ sân dày đặc, dòng khách golf Bắc Âu/Anh ổn định. Các nghiên cứu vùng được trích dẫn cho biết golf tạo gần 51.000 việc làm, đón khoảng 700.000 golfer/năm, và tạo ra giá trị kinh tế lớn (ước tính €5,456 tỷ/năm cho khu vực; riêng chi tiêu du khách golf có nguồn nêu khoảng ~€2,068 tỷ/năm). Điểm đáng chú ý là phần lớn chi tiêu golf lan tỏa sang khách sạn, nhà hàng, vận tải và dịch vụ – tức golf trở thành “động cơ” của hệ sinh thái du lịch biển–nghỉ dưỡng, giúp giảm lệ thuộc vào mùa vụ.
Ở ASEAN, Hua Hin (Thái Lan) là minh họa cho mô hình “cluster vừa phải nhưng hiệu quả”. Hua Hin có nền tảng golf lâu đời (với sân Royal Hua Hin thuộc nhóm lâu đời nhất Thái), và cụm hiện đại tăng tốc từ giai đoạn 2000s khi xuất hiện các sân/resort mới cùng sản phẩm tour golf hoàn chỉnh. Các nghiên cứu về golf tourism Thái Lan thường liệt kê Hua Hin là một trong các điểm đến chủ lực. Ở cấp quốc gia, truyền thông golf tourism và cơ quan du lịch nêu Thái Lan thu hút khoảng 700.000 golf tourists/năm; và giá trị thị trường golf tourism Thái Lan từng được ước khoảng ~60 tỷ baht (~$2 tỷ) ở giai đoạn trước—lưu ý đây là quy mô ngành cấp quốc gia, không phải riêng Hua Hin. Về bản chất, Hua Hin chứng minh rằng một cụm golf ven biển, nếu có kết nối giao thông thuận lợi và hệ dịch vụ nghỉ dưỡng đủ mạnh, có thể trở thành “cực hút” khách chi tiêu cao, kéo dài mùa du lịch và tăng thời gian lưu trú qua các gói tour nhiều vòng.
Cuối cùng, Algarve (Bồ Đào Nha) cho thấy golf có thể trở thành “công nghiệp xuất khẩu” gắn với du lịch nghỉ dưỡng châu Âu. Algarve phát triển golf mạnh từ thập niên 1970–1990 theo chu kỳ bùng nổ du lịch; gần đây, các nghiên cứu về tác động kinh tế golf tại Bồ Đào Nha đưa ra một số chỉ dấu đáng chú ý: golf tạo khoảng 810 việc làm toàn thời gian mỗi năm (tác động theo năm ở cấp quốc gia), Algarve có thể đạt khoảng ~2 triệu vòng golf/năm (thước đo nhu cầu), và tổng tác động kinh tế của golf tại Bồ Đào Nha giai đoạn 2014–2024 được trích dẫn khoảng €760,5 triệu (tổng 10 năm). Với Algarve, điều quan trọng không chỉ là số vòng golf, mà là việc golf giúp “bán quanh năm”, kéo nhóm khách lưu trú dài ngày và nâng chi tiêu/khách—đúng nghĩa một ngành công nghiệp du lịch giá trị cao.
Nhìn tổng thể, các quần thể golf lớn trên thế giới đã đi rất xa vì họ hiểu một nguyên lý: golf không tạo giá trị tối đa nếu chỉ dừng ở hạ tầng thể thao; golf tạo giá trị lớn khi trở thành ngành công nghiệp điểm đến. Ở đó có ba lớp lợi ích chồng lên nhau. Lớp thứ nhất là lợi ích kinh tế trực tiếp: chi tiêu cao và ổn định, hoặc bùng nổ theo sự kiện lớn như Pinehurst. Lớp thứ hai là việc làm và chất lượng việc làm: từ lao động dịch vụ quanh năm đến nhóm quản trị, vận hành sự kiện, đào tạo và MICE—điển hình như Bandon Dunes chứng minh tác động ngay cả trong mô hình “thuần golf”. Lớp thứ ba là lợi ích cấu trúc cho quốc gia: kéo dài mùa du lịch, nâng năng lực hạ tầng dịch vụ và đóng đinh thương hiệu điểm đến—từ “golf city” (Belek) đến “golf town” (Pinehurst), “cụm tinh hoa” (Sandbelt) hay “vùng golf” (Costa del Sol/Algarve).
Vì vậy, câu hỏi của các quốc gia không còn là “có phát triển golf hay không”, mà là “phát triển golf theo mô hình nào để hình thành ngành công nghiệp”. Các trung tâm lớn đã chứng minh: quần thể golf không chỉ là nhiều sân nằm cạnh nhau, mà là một kiến trúc kinh tế hoàn chỉnh—nơi golf đóng vai trò lõi để kích hoạt du lịch, việc làm, thương hiệu và năng lực tổ chức sự kiện. Và đó chính là lý do họ đã đi rất xa.
📌 Thông tin liên hệ & dịch vụ golf
📧 Liên hệ quảng cáo:
support@wghn.net
📞 Tổng đài đặt sân golf (Golf Booking):
☎️ 0247 100 1088
🌐 Website đặt sân golf:
👉 https://checktee.com
🔥 Hotline bảo hiểm Hole-in-One (HIO):
☎️ 033 25 11111
🌐 Website bảo hiểm HIO:
👉 https://hio.wghn.net
vi
en