Hệ thống công nghệ & tờ khai nhập cảnh – nền tảng để Thái Lan thống kê chính xác du lịch & golf
Thái Lan không làm thống kê du lịch theo kiểu “đếm đầu người”. Họ thiết kế một chuỗi dữ liệu khép kín bắt đầu từ lúc khách chuẩn bị nhập cảnh, đi qua cửa khẩu, lưu trú – chi tiêu – trải nghiệm, rồi quay về nền tảng dữ liệu trung tâm để bóc tách nhu cầu và đo đúng “giá trị kinh tế thực” của từng phân khúc (trong đó golf được coi là một nhánh du lịch cao cấp, không để “chìm” vào nhóm thể thao chung).

1) Tờ khai nhập cảnh – điểm chạm dữ liệu đầu tiên (từ TM.6 đến TDAC)
Trong nhiều năm, Thái Lan dùng arrival card TM.6 như một “form chuẩn” ở biên giới. Sau giai đoạn tạm dừng để giảm ùn tắc, Thái Lan triển khai Thailand Digital Arrival Card (TDAC) – tờ khai nhập cảnh số. Trên cổng chính thức, TDAC được xác định là yêu cầu bắt buộc cho hành khách và thay thế luồng giấy theo hướng số hóa.
Việc gia hạn tạm dừng TM.6 đến 30/4/2025 (để chuyển tiếp sang dạng số) cũng từng được báo chí Thái Lan ghi nhận, cho thấy họ làm theo lộ trình “giảm ma sát nhập cảnh → nâng cấp hệ thống dữ liệu”.
Về bản chất, tờ khai nhập cảnh là “form gốc” giúp Thái Lan thu thập ngay các trường dữ liệu phục vụ vừa quản lý nhà nước vừa thống kê du lịch:
-
Quốc tịch, thông tin hộ chiếu
-
Nghề nghiệp (phục vụ phân nhóm nhân khẩu học/chi tiêu)
-
Thời gian lưu trú dự kiến, địa chỉ lưu trú đầu tiên
-
Mục đích chuyến đi (Purpose of Visit) theo danh mục chi tiết (leisure, business/MICE, medical/wellness, visiting, sport/golf…)
Điểm đáng học nhất không phải là “có form”, mà là thiết kế danh mục mục đích đủ chi tiết để bóc tách hành vi – đặc biệt với phân khúc như golf (vốn kéo theo lưu trú dài hơn, chi tiêu cao hơn và dùng nhiều dịch vụ đi kèm).
2) Chuẩn hóa dữ liệu ngay tại cửa khẩu – để không “đứt mạch” theo điểm đến
Ngay khi khách hoàn thành khai báo và qua cửa khẩu, điều quan trọng là dữ liệu được chuẩn hóa:
-
Chuẩn hóa mã quốc gia/điểm nhập cảnh
-
Chuẩn hóa “purpose of visit” theo taxonomy thống nhất
-
Chuẩn hóa địa chỉ lưu trú/loại lưu trú (hotel, resort, residence…)
Trong thực tế vận hành hiện đại, các nước làm tốt thường bổ sung thêm một “khái niệm kỹ thuật” kiểu mã hành trình (Trip/Visit Identifier) để nối dữ liệu nhiều điểm chạm (khách sạn–chi tiêu–trải nghiệm) về cùng một chuyến đi. (Thái Lan không cần công bố chi tiết cơ chế định danh này ra bên ngoài; điều cần học là tư duy kiến trúc: dữ liệu phải “nối được”, không chỉ “thu được”. 강조)
3) Nền tảng dữ liệu trung tâm ngành du lịch – từ thu thập sang điều hành
Dữ liệu nhập cảnh chỉ là “lớp đầu”. Cái làm Thái Lan vượt trội nằm ở lớp tiếp theo: data hub/analytics hub do cơ quan du lịch điều phối. Trên hệ sinh thái chính thức của Tourism Authority of Thailand (TAT) có các cấu phần hướng dữ liệu như TAT Intelligence Center / data hub và các kênh dữ liệu/ API phục vụ thống kê và phân tích xu hướng.
Thay vì khảo sát thủ công là chủ đạo, mô hình hiệu quả thường dựa vào liên thông dữ liệu định kỳ (batch) + kết nối API từ các nguồn:
-
Sân bay/hãng bay (luồng đến, mùa vụ, charter)
-
Khách sạn/resort (đêm phòng, công suất, phân khúc)
-
Thanh toán số (thẻ quốc tế, chi tiêu theo nhóm hàng)
-
OTA/tour operator (tìm kiếm, đặt dịch vụ)
-
Điểm trải nghiệm chuyên biệt: sân golf, spa, MICE venue…
Ví dụ điển hình về “lớp chi tiêu”: Ngân hàng Trung ương Thái Lan (BoT) có nghiên cứu dựa trên dữ liệu thanh toán thẻ (hợp tác với Visa) để phân tích hành vi chi tiêu du khách theo thời gian lưu trú, tần suất giao dịch, cơ cấu chi tiêu… Đây chính là cách biến “chi tiêu” thành dữ liệu điều hành chứ không chỉ là ước tính.
4) Form mẫu & chuẩn dữ liệu cho golf – điểm khác biệt then chốt
Nếu chỉ dừng ở nhập cảnh và khách sạn, bạn vẫn chưa “bắt” được golf. Golf cần chuẩn báo cáo riêng vì có đặc thù:
-
Một chuyến đi có thể chơi nhiều sân, nhiều tỉnh
-
Chi tiêu phân tán: green fee, caddie/cart, F&B, proshop, spa
-
Đi cùng gia đình/đoàn MICE làm tăng giá trị gián tiếp
Vì vậy, hướng đi đúng là thiết kế form chuẩn cho sân golf / golf cluster (không chỉ “số lượt chơi”), tối thiểu gồm:
-
Quốc tịch golfer
-
Nhóm mục đích: leisure / tournament / corporate(MICE)
-
Tee-time (giờ–ngày–mùa) và số vòng trong chuyến
-
Đi cùng gia đình hay không
-
Gói dịch vụ dùng kèm (caddie, cart, F&B, spa…)
Khi dữ liệu “golf” được đưa về nền tảng trung tâm, hệ thống có thể tách golfer khỏi khách thường bằng quy tắc đối sánh (ví dụ: nhập cảnh khai mục đích golf + phát sinh chi tiêu golf + lưu trú tại resort liên kết). Đây là cách tạo nhãn:
-
Golfer thuần
-
Golfer + family
-
Golf MICE
-
Luxury golf
5) Cách Thái Lan tổng hợp – báo cáo để ra quyết định, không phải để “kể thành tích”
Điểm mấu chốt: báo cáo cấp quốc gia không chỉ là “bao nhiêu khách”, mà là:
-
Số chuyến golf (golf trips)
-
Số vòng chơi (rounds)
-
Số đêm lưu trú liên quan golf
-
Doanh thu trực tiếp & gián tiếp từ golf
Sau đó đưa lên dashboard để điều hành:
-
So sánh hiệu quả theo vùng/cụm (cluster/corridor)
-
Điều tiết truyền thông theo mùa, theo thị trường nguồn
-
Ra quyết định hạ tầng/đường bay charter/ưu đãi phân khúc
Đây cũng là lý do Thái Lan thường ưu tiên “giảm ma sát nhập cảnh + tăng khả năng nhìn thấy dữ liệu” (ví dụ chuyển sang TDAC) vì dữ liệu càng sạch, quyết định càng nhanh.
Công thức vận hành (gói gọn)
Tờ khai nhập cảnh số (TDAC)
→ Chuẩn hóa mục đích & dữ liệu biên giới
→ Liên thông lưu trú – chi tiêu – trải nghiệm (golf)
→ Gán nhãn phân khúc (golfer micro-segment)
→ Phân luồng theo cụm (cluster) & mùa vụ
→ Thống kê “giá trị kinh tế thực” để điều hành
Phân tích: các quốc gia khác cần học gì để đi đúng hướng về du lịch (và golf)
A) Bài học 1: “Arrival card số” là nền móng – nhiều nước đã đi theo hướng này
Thái Lan không đơn độc. Nhiều quốc gia du lịch mạnh cũng dùng arrival declaration số để làm dữ liệu nền:
-
Singapore: dữ liệu visitor arrivals được dẫn xuất từ SG Arrival Cards và hồ sơ di chuyển nhập cảnh.
-
Hàn Quốc: có e-Arrival Card nộp trong vòng 3 ngày trước nhập cảnh, thể hiện xu hướng số hóa tờ khai để giảm ma sát và chuẩn hóa dữ liệu.
-
Nhật Bản: dùng Visit Japan Web cho thủ tục nhập cảnh/hải quan online, phản ánh hướng “one-stop digital arrival”.
Thông điệp: muốn thống kê đúng, trước hết phải có “form chuẩn + dữ liệu chuẩn” ngay cửa khẩu.
B) Bài học 2: Nếu không liên thông “chi tiêu”, sẽ không đo được giá trị
Châu Âu là ví dụ điển hình của cách làm bài bản về chi tiêu du lịch:
-
Tây Ban Nha có khảo sát chi tiêu du lịch EGATUR hàng tháng, quy mô lớn, đo cả mục đích chuyến đi, loại lưu trú, kênh tổ chức, hạng mục chi tiêu…
-
Đồng thời, các cơ quan thống kê/định chế cũng nghiên cứu cách dùng dữ liệu mới như thanh toán thẻ, dữ liệu di động để bổ trợ cho khảo sát, tăng độ chi tiết theo địa lý và hành vi.
Thông điệp: golf là phân khúc giá trị cao; nếu không có lớp dữ liệu chi tiêu/tiêu dùng dịch vụ, bạn sẽ luôn “đếm khách mà không đếm tiền”.
C) Bài học 3: Golf cần chuẩn dữ liệu riêng – nếu không sẽ bị “chìm” trong leisure
Phần lớn quốc gia thất bại ở golf tourism vì:
-
Arrival card không đủ chi tiết mục đích (golf bị gộp)
-
Sân golf báo cáo rời rạc, mỗi nơi một kiểu
-
Không có khái niệm “golf trip/rounds/stay nights attributed to golf”
-
Không nhìn theo cụm điểm đến (cluster/corridor)
Muốn đi đúng hướng, quốc gia cần làm 3 việc song song:
-
Taxonomy mục đích chuyến đi: tách golf thành nhánh rõ ràng trong “purpose”
-
Chuẩn form sân golf: thống nhất trường dữ liệu + nhịp gửi dữ liệu
-
Dashboard điều hành: gắn golf với hàng không–lưu trú–chi tiêu để tối ưu mùa vụ và tăng stay
📌 Thông tin liên hệ & dịch vụ golf
📧 Liên hệ quảng cáo:
support@wghn.net
📞 Tổng đài đặt sân golf (Golf Booking):
☎️ 0247 100 1088
🌐 Website đặt sân golf:
👉 https://checktee.com
🔥 Hotline bảo hiểm Hole-in-One (HIO):
☎️ 033 25 11111
🌐 Website bảo hiểm HIO:
👉 https://hio.wghn.net
vi
en