Du lịch golf toàn cầu sau 2025: Việt Nam trước cơ hội vàng hay nguy cơ bị bỏ lại phía sau?
Bước sang giai đoạn sau 2025, du lịch golf toàn cầu đang dịch chuyển rõ rệt từ một phân khúc du lịch ngách sang một ngành công nghiệp trải nghiệm cao cấp, với quy mô ước tính 60–70 tỷ USD mỗi năm và còn dư địa tăng trưởng dài hạn. Trong bối cảnh đó, câu hỏi chiến lược không còn là “có nên làm du lịch golf hay không”, mà là quốc gia nào đủ năng lực tổ chức để chiếm lĩnh chuỗi giá trị của ngành – từ hạ tầng sân golf, nghỉ dưỡng, hàng không, lữ hành, dữ liệu khách hàng cho đến marketing điểm đến và cơ chế điều phối chính sách.
Trong bức tranh này, Việt Nam ngày càng được nhắc đến như một điểm đến tiềm năng của châu Á – Thái Bình Dương. Tuy nhiên, giữa tiềm năng và năng lực khai thác thực tế vẫn tồn tại một khoảng cách đáng kể. Nếu không sớm thu hẹp khoảng cách đó, Việt Nam có nguy cơ chỉ đứng bên lề làn sóng tăng trưởng của du lịch golf toàn cầu trong giai đoạn quyết định 2025–2030.
Về mặt lý luận, du lịch golf không đơn thuần là câu chuyện xây dựng thêm sân golf. Bản chất của nó là một chuỗi giá trị kinh tế khép kín, trong đó golf đóng vai trò “điểm neo” để kéo theo hàng loạt ngành dịch vụ giá trị cao như lưu trú cao cấp, ẩm thực, mua sắm, hàng không, bảo hiểm, tổ chức sự kiện và truyền thông điểm đến. Golfer du lịch quốc tế thường đi theo nhóm, lưu trú dài ngày từ 5–7 đêm, mức chi tiêu cao và ổn định, đồng thời ít chịu tác động bởi yếu tố mùa vụ. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy mức chi tiêu của một golf tourist cao gấp 2–3 lần khách du lịch đại trà. Chính vì vậy, nhiều quốc gia coi du lịch golf là công cụ quan trọng để nâng cấp cơ cấu ngành du lịch, chuyển từ tăng trưởng theo số lượng sang tăng trưởng theo giá trị.
Đặt lý luận đó vào thực tế Việt Nam, có thể thấy quốc gia này đang sở hữu những lợi thế mà không phải điểm đến nào trong khu vực cũng có được. Trước hết là sự ổn định chính trị liên tục hơn 40 năm, tạo dựng hình ảnh một điểm đến an toàn – yếu tố ngày càng quan trọng với nhóm du khách cao cấp. Trong bối cảnh nhiều điểm đến truyền thống trên thế giới chịu tác động bởi xung đột và bất ổn địa chính trị, lợi thế này mang ý nghĩa chiến lược dài hạn và không thể thay thế bằng các chiến dịch marketing ngắn hạn.
Song song với đó, điều kiện thiên nhiên của Việt Nam đặc biệt thuận lợi cho golf. Khả năng chơi gần như quanh năm, trải dài từ Bắc vào Nam, cùng sự đa dạng địa hình – biển, đồi núi, cao nguyên – cho phép phát triển những trải nghiệm golf gắn với thiên nhiên và nghỉ dưỡng. Đây chính là “gu” của xu hướng golf hiện đại, nơi golfer tìm kiếm trải nghiệm tổng hợp chứ không chỉ là sân cỏ. Bên cạnh đó, khung chính sách phát triển du lịch chất lượng cao của Chính phủ đang tạo ra động lực lớn cho các phân khúc có giá trị gia tăng cao như du lịch golf. Xét về kinh tế, đây là nguồn thu ngoại tệ tốt với biên độ cao, phù hợp với chiến lược nâng cấp ngành du lịch quốc gia.
Việt Nam cũng đang sở hữu nhiều điểm đến có hệ sinh thái sân golf – nghỉ dưỡng – thiên nhiên rất đẹp, đủ sức cạnh tranh trong khu vực nếu được tổ chức bài bản. Trong khi đó, du lịch golf đã và đang trở thành xu hướng phát triển rõ rệt trên toàn cầu, từ châu Âu, Bắc Mỹ cho đến châu Á – Thái Bình Dương. Tất cả những yếu tố này tạo ra một “cửa sổ cơ hội” hiếm có cho Việt Nam trong giai đoạn 2025–2030.
Tuy nhiên, khi nhìn vào bức tranh số liệu khu vực, khoảng cách giữa tiềm năng và năng lực tổ chức của Việt Nam trở nên rõ ràng hơn. Về hạ tầng và quy mô golf, Việt Nam hiện có khoảng 75 sân golf 9/18 hố, trong khi Thái Lan có khoảng 315 sân và Malaysia có 128 sân. Điều này cho thấy Thái Lan sở hữu “công suất” đón đoàn golf lớn hơn Việt Nam hơn 4 lần. Ở chiều ngược lại, Việt Nam lại có khoảng 150.000 registered golfers, phản ánh nhu cầu nội địa tăng mạnh nhưng đồng thời đặt ra bài toán “độ nén”: nếu không nâng chuẩn vận hành, dịch vụ và phân phối, nhu cầu này rất khó chuyển hóa thành du lịch golf quốc tế bền vững.
Về dòng khách quốc tế – nền tảng sống còn của du lịch golf – Việt Nam đang phục hồi rất nhanh với khoảng 17,6 triệu lượt khách năm 2024 và 21,17 triệu lượt năm 2025. Trong khi đó, Malaysia đạt khoảng 25 triệu lượt, còn Thái Lan vượt 35 triệu lượt, với doanh thu du lịch trên 1,8 nghìn tỷ baht. Điều này cho thấy Việt Nam không thiếu đầu vào khách quốc tế, nhưng vấn đề nằm ở chỗ chưa có cơ chế để “golf hóa” một phần dòng khách này thành phân khúc chi tiêu cao, lưu trú dài ngày và đi theo nhóm – đúng bản chất của du lịch golf.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở những điểm nghẽn mang tính hệ thống. Trước hết, Việt Nam chưa có một cơ quan hay tổ chức đủ tầm để điều phối và khai phá du lịch golf như một ngành kinh tế đặc thù. Hiệp hội Golf Việt Nam hiện vẫn thiên về hoạt động chuyên môn và thành tích thi đấu, chưa đóng vai trò “nhạc trưởng” dẫn dắt toàn ngành. Cách tiếp cận thuần thể thao đã bỏ qua một thực tế cốt lõi: thành tích và phong trào chỉ có thể bền vững khi có bệ đỡ là nguồn lực và tài chính, mà du lịch và dịch vụ chính là mắt xích quan trọng.
Ở cấp quản lý nhà nước, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chưa thực sự tạo ra các “đòn bẩy” chính sách đủ mạnh như phương án đề xuất Chính phủ ưu đãi thuế có điều kiện, chuẩn hóa giá dịch vụ hay minh bạch hóa hoạt động kinh doanh tại các điểm golf. Việc thiếu các cơ chế này khiến thị trường vận hành méo mó, manh mún và không tạo được động lực đầu tư dài hạn. Một nghịch lý khác là nhiều sân golf được đầu tư và mở mới nhưng thiếu kết nối giao thương quốc tế đủ tầm. Phần lớn các sân hoạt động rời rạc, tự phát, thiếu liên kết với hãng hàng không, công ty lữ hành quốc tế, nền tảng booking toàn cầu hay các giải đấu mang tính điểm đến, khiến Việt Nam khó cạnh tranh với các quốc gia đã đi trước trong khu vực.
Đáng lo ngại hơn, Việt Nam chưa có hệ thống quản trị và dữ liệu đủ lớn để thống kê chính xác số lượng golf tourists, mức chi tiêu, hành vi tiêu dùng và hiệu quả kinh tế – xã hội của du lịch golf. Khi thiếu dữ liệu chuẩn, các quyết định chiến lược dễ rơi vào cảm tính, thiếu cơ sở khoa học. Ở cấp độ vận hành, nhiều sân golf vẫn hoạt động manh mún, giá cả tạp nham, kê khai không theo chuẩn, làm méo mó thị trường. Trong môi trường còn nặng cơ chế “xin – cho”, thiếu minh bạch, các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị thiếu động lực đầu tư dài hạn, đặc biệt là trong việc xây dựng đội ngũ tiếp thị và bán hàng đủ mạnh để vươn ra thị trường quốc tế.
Tổng hòa cả lý luận và thực tế cho thấy: Việt Nam không thiếu điều kiện để trở thành trung tâm du lịch golf của Đông Nam Á, nhưng đang thiếu ba trụ cột then chốt: một tầm nhìn chiến lược thống nhất coi du lịch golf là một ngành kinh tế, một cơ chế điều phối đủ mạnh vượt ra khỏi tư duy thuần thể thao, và một hệ sinh thái minh bạch – liên kết – dựa trên dữ liệu. Cơ hội là có thật, xu thế là rõ ràng, nhưng thời gian không chờ đợi. Nếu không sớm tháo gỡ các điểm nghẽn mang tính cấu trúc, Việt Nam rất có thể chỉ dừng lại ở vai trò “điểm đến tiềm năng”, trong khi phần lớn giá trị gia tăng của du lịch golf tiếp tục rơi vào tay các quốc gia láng giềng đã đi trước. Ngược lại, nếu tận dụng tốt giai đoạn 2025–2030 để cải cách tổ chức thị trường, chuẩn hóa vận hành, dữ liệu hóa toàn ngành và kết nối mạnh mẽ với chuỗi du lịch – hàng không – lữ hành quốc tế, du lịch golf hoàn toàn có thể trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn mới của Việt Nam.
Liên hệ quảng cáo: support@wghn.net
📞 Tổng đài đặt sân golf (Golf Booking): 0247 100 1088
🌐 Website: https://checktee.com
🔥 Hotline bảo hiểm HIO: 033 25 11111
🌐 Website: https://hio.wghn.net
vi
en